bush clover

bush clover

A farmer cuts bush clover to make hay for his livestock.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu chổi: "bush clover" tên gọi chung cho các loài cây bụi hoặc cây thân thảo thuộc chi Lespedeza, được sử dụng rộng rãi làm thức ăn gia súc, cải tạo đất, đặc biệt làm cỏ khô ở miền Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Nông dânmiền Nam Hoa Kỳ thường trồng cây đậu chổi để làm cỏ khô.)
  • (Cây đậu chổi giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất nhờ cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bush clover" thường được nhắc đến trong nông nghiệp sinh thái học như một loại cây trồng che phủ đất hoặc cây thức ăn gia súc.
  • "Bush clover" cũng có thể được dùng để chỉ các loài hoang dã trong tự nhiên, hoa màu hồng hoặc tím.
Biến thể từ gần giống
  • Bush clover (n): cây đậu chổi (danh từ ghép, không dạng biến thể phổ biến).
  • Lespedeza (n): tên khoa học của chi cây này.
  • Clover (n): cây cỏ ba lá (một loại cây khác, không phải "bush clover").
Từ đồng nghĩa
  • Lespedeza: tên thực vật học chính xác.
  • Japanese clover: tên gọi khác của một số loài .
  • Shrubby lespedeza: chỉ các loài cây bụi trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bush clover".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bush clover".